Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22680 22750
EUR 27768.07 28100.06
GBP 31307.99 31809.93
JPY 205.93 211.74
AUD 17654.61 17919.61
HKD 2861.26 2924.63
SGD 16987.66 17294.56
THB 706.66 736.15
CAD 17672.61 18064.3
CHF 23895.5 24375.92
DKK 0 3816.74
INR 0 363.47
KRW 19.51 21.83
KWD 0 78549.78
MYR 0 5857.59
NOK 0 2940.45
RMB 3272 1
RUB 0 446.25
SAR 0 6279.46
SEK 0 2843.21
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 2.351.258
Tổng số Thành viên: 452
Số người đang xem:  44
Bản đồ số