Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23140 23260
EUR 25484.75 26329.13
GBP 29625.86 30100.28
JPY 206.54 214.68
AUD 15601.78 15962.87
HKD 2921.33 2985.98
SGD 16833.02 17136.82
THB 753.32 784.75
CAD 17173.02 17623.66
CHF 23061.69 23619.2
DKK 0 3493.78
INR 0 334.89
KRW 18.37 20.89
KWD 0 79195.96
MYR 0 5614.35
NOK 0 2580.4
RMB 3272 1
RUB 0 404
SAR 0 6413.65
SEK 0 2437.43
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 2.633.750
Tổng số Thành viên: 452
Số người đang xem:  14
Bản đồ số