Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22695 22765
EUR 26307.97 26648.76
GBP 29277.1 29746.46
JPY 200.19 204.02
AUD 17787.74 18054.72
HKD 2868.54 2932.06
SGD 16478.54 16776.24
THB 665.11 692.87
CAD 17897.83 18294.49
CHF 23552.19 24025.69
DKK 0 3617.18
INR 0 366.03
KRW 18.72 20.95
KWD 0 78054.88
MYR 0 5341.41
NOK 0 2897.01
RMB 3272 1
RUB 0 422.06
SAR 0 6284.61
SEK 0 2806.13
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 2.220.285
Tổng số Thành viên: 449
Số người đang xem:  27
Bản đồ số