Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22680 22750
EUR 26523.06 26845.29
GBP 29908.99 30388.5
JPY 198.88 202.69
AUD 17182.56 17440.47
HKD 2866.42 2929.91
SGD 16639.89 16940.51
THB 684.92 713.5
CAD 17394.97 17780.5
CHF 22631.12 23086.11
DKK 0 3642.99
INR 0 367.55
KRW 19.25 21.53
KWD 0 78080.98
MYR 0 5606.22
NOK 0 2753.6
RMB 3272 1
RUB 0 429.13
SAR 0 6279.79
SEK 0 2704.54
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 2.308.302
Tổng số Thành viên: 452
Số người đang xem:  89
Cáp quang - GPON
Đang cập nhật, mời bạn quay trở lại sau!