Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22680 22750
EUR 26578.56 26896.11
GBP 29632.57 30107.64
JPY 199.69 203.51
AUD 17642.75 17907.58
HKD 2868.19 2931.71
SGD 16563.7 16862.94
THB 673.06 701.15
CAD 17910 18306.94
CHF 22930.17 23391.17
DKK 0 3650.36
INR 0 362.24
KRW 18.54 20.75
KWD 0 78020.55
MYR 0 5416.2
NOK 0 2909.17
RMB 3272 1
RUB 0 440.81
SAR 0 6280.67
SEK 0 2823.35
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 2.276.644
Tổng số Thành viên: 452
Số người đang xem:  6
Cáp quang - GPON
Đang cập nhật, mời bạn quay trở lại sau!