Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23010 23080
EUR 26658.6 26965.29
GBP 29801.11 30265.37
JPY 201.44 207.7
AUD 16914.98 17195.57
HKD 2894.78 2957.57
SGD 16660.49 16953.91
THB 676.9 704.84
CAD 17258.46 17597.86
CHF 22771.87 23219.32
DKK 0 3658.87
INR 0 347.5
KRW 18.78 21
KWD 0 78909.85
MYR 0 5718.65
NOK 0 2865.63
RMB 3272 1
RUB 0 406.5
SAR 0 6369.09
SEK 0 2635.08
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 2.427.493
Tổng số Thành viên: 452
Số người đang xem:  16
Cáp quang - GPON
Đang cập nhật, mời bạn quay trở lại sau!