Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23150 23270
EUR 25428.99 26271.52
GBP 28739.18 29199.38
JPY 211.88 221.94
AUD 15512.42 15871.45
HKD 2921.33 2985.96
SGD 16630.14 16930.27
THB 745.5 776.59
CAD 17194.67 17645.88
CHF 23032.11 23588.89
DKK 0 3489.13
INR 0 337.15
KRW 18.02 20.48
KWD 0 79177.94
MYR 0 5587.22
NOK 0 2627.64
RMB 3272 1
RUB 0 403.1
SAR 0 6415.38
SEK 0 2425.51
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 2.608.080
Tổng số Thành viên: 452
Số người đang xem:  22
Chính Sách Thủ Tục

CHÍNH SÁCH - THỦ TỤC