Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23180 23250
EUR 26959.02 27292.56
GBP 30112.81 30608.18
JPY 204.77 211.29
AUD 16984.69 17281.25
HKD 2916.47 2982.29
SGD 16815.41 17126.25
THB 681.08 709.8
CAD 17401.67 17759.11
CHF 23097.16 23571.21
DKK 0 3704.55
INR 0 350.09
KRW 18.9 21.14
KWD 0 79639.22
MYR 0 5758.69
NOK 0 2887.66
RMB 3272 1
RUB 0 409.75
SAR 0 6421.59
SEK 0 2657.97
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 2.430.882
Tổng số Thành viên: 452
Số người đang xem:  163
Chính Sách Thủ Tục

CHÍNH SÁCH - THỦ TỤC