Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23140 23260
EUR 25381.23 26222.18
GBP 29497.42 29969.78
JPY 205.44 213.54
AUD 15668.09 16030.72
HKD 2921.15 2985.78
SGD 16850.35 17154.46
THB 750.09 781.38
CAD 17226.22 17678.26
CHF 23003.64 23559.74
DKK 0 3480.21
INR 0 336.11
KRW 18.48 21
KWD 0 79195.96
MYR 0 5640.12
NOK 0 2581.08
RMB 3272 1
RUB 0 403.84
SAR 0 6413.65
SEK 0 2423.67
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 2.629.423
Tổng số Thành viên: 452
Số người đang xem:  15
Chính Sách Thủ Tục

CHÍNH SÁCH - THỦ TỤC