Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23150 23250
EUR 25993.94 26723.44
GBP 29336.87 29806.66
JPY 202.61 211
AUD 16265.94 16542.83
HKD 2914 2978.48
SGD 16871.44 17175.93
THB 725.9 756.18
CAD 17195.78 17541.46
CHF 22774.18 23231.62
DKK 0 3566.49
INR 0 338.67
KRW 19.26 21.01
KWD 0 79222.05
MYR 0 5734.31
NOK 0 2722.08
RMB 3272 1
RUB 0 386.93
SAR 0 6413.99
SEK 0 2527.34
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 2.525.385
Tổng số Thành viên: 452
Số người đang xem:  117
02- Chi phí chuyển đổi địa điểm

- Chuyển đổi địa điểm khác địa chỉ:

alt

- Chuyển đổi địa điểm cùng địa chỉ (chuyển vị trí đặt Modem):

alt

 - Lưu ý:

      • Trường hợp đã chuyển địa điểm 1 lần trong vòng 12 tháng, thu phí như với khách hàng có thời gian sử dụng dưới 12 tháng
      • Trong các trường hợp lý do bất khả kháng về hạ tầng mà FPT Telecom không thể cung cấp dịch vụ, khách hàng sẽ được chuyển đổi sang các dịch vụ phù hợp hoàn toàn miễn phí.