Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22740 22810
EUR 27997.91 28360.68
GBP 31962.61 32474.97
JPY 208.99 212.98
AUD 17559.28 17822.8
HKD 2860.74 2924.09
SGD 17178.23 17488.54
THB 715.11 744.95
CAD 17746.59 18139.65
CHF 23208.86 23675.41
DKK 0 3845.91
INR 0 359.33
KRW 19.74 22.09
KWD 0 78809.74
MYR 0 5900.27
NOK 0 2982.04
RMB 3272 1
RUB 0 416.52
SAR 0 6296.04
SEK 0 2746.2
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 2.391.310
Tổng số Thành viên: 452
Số người đang xem:  42