Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23155 23255
EUR 26001.86 26731.56
GBP 30242.47 30726.75
JPY 204.27 212.32
AUD 16212.09 16488.07
HKD 2914.92 2979.42
SGD 16944.95 17250.76
THB 718.49 748.46
CAD 17017.77 17359.86
CHF 23031.15 23493.74
DKK 0 3566.29
INR 0 348.05
KRW 18.85 20.87
KWD 0 79396.02
MYR 0 5738.36
NOK 0 2749.16
RMB 3272 1
RUB 0 399.47
SAR 0 6415.54
SEK 0 2531.54
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 2.539.599
Tổng số Thành viên: 452
Số người đang xem:  82